ngũ đại

ngũ đại

Gia đình ông ấy hiện đang sống trong cảnh ngũ đại đồng đường, rất đông vui.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năm thế hệ trong một gia đình: Chỉ năm cấp bậc thế hệ liên tiếp trong một dòng họ, thường tính từ một người trở xuống hoặc trở lên. dụ: cao, tằng, tổ, phụ, kỷ (từ trên xuống) hoặc kỷ, tử, tôn, tằng, huyền (từ dưới lên).
    • Một khoảng thời gian dài, chỉ chung nhiều thế hệ: Thường dùng để nhấn mạnh sự lâu dài, kế thừa qua nhiều đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy hiện đang sống trong cảnh ngũ đại đồng đường, rất đông vui. (Gia đình ông ấy hiện năm thế hệ cùng chung sống dưới một mái nhà, rất đông vui.)
    • Truyền thống làm nghề thủ công ấy đã được lưu giữ qua ngũ đại. (Truyền thống làm nghề thủ công ấy đã được lưu giữ qua năm đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngũ đại đồng đường": Cụm từ cố định chỉ cảnh tượng năm thế hệ trong một gia đình (cụ, ông, cha, con, cháu) cùng chung sống hòa thuận dưới một mái nhà. Đây biểu tượng của phúc đức sự sum vầy.
    • Cả làng đều ngưỡng mộ gia đình ngũ đại đồng đường của cụ .
  • "Cụ ngũ đại": Cách gọi tôn kính đối với vị tổ phụ cao nhất trong năm thế hệ (đời thứ năm tính từ người nói).
Biến thể từ gần giống
  • Tam đại (danh từ): Ba thế hệ ( dụ: ông, cha, con).
  • Tứ đại (danh từ): Bốn thế hệ.
  • Đại (danh từ): Thế hệ, đời. Thường dùng trong các từ ghép chỉ số thế hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Năm đời: Cách nói thông thường, giản dị hơn.
  • Năm thế hệ: Cách diễn đạt nghĩa, trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngũ đại đồng đường": Như đã giải thíchtrên, đây một thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, biểu thị sự phúc hậu, viên mãn của gia đình.
  • "Phúc đức ngũ đại": Chỉ phúc đức dồi dào, đủ để che chở, phù hộ cho đến năm đời con cháu.